electrostatic printer

Học thuật
Thân thiện
electrostatic printer

An electrostatic printer produces a sharp black-and-white document.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy in điện , máy in tĩnh điện: Một loại máy in sử dụng nguyên tĩnh điện để tạo ra hình ảnh trên giấy. hoạt động bằng cách tạo ra một điện tích tĩnh điện trên một trống hoặc bề mặt đặc biệt, sau đó hút mực (thường mực khô, gọi là toner) mang điện tích ngược lại vào các vùng điện tích đó. Cuối cùng, mực được ép làm nóng chảy để bám chắc vào giấy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The office replaced its old dot-matrix printer with a faster electrostatic printer. (Văn phòng đã thay thế máy in kim bằng một máy in tĩnh điện nhanh hơn.)
    • Electrostatic printers were an important step in the development of modern laser printing technology. (Máy in tĩnh điện một bước quan trọng trong sự phát triển của công nghệ in laser hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh kỹ thuật: Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả các máy in sử dụng công nghệ tương tự như máy photocopy hoặc máy in laser đời đầu.
    • The electrostatic printer's drum needs to be cleaned regularly for optimal print quality. (Trống của máy in tĩnh điện cần được vệ sinh thường xuyên để chất lượng in tối ưu.)
Biến thể từ gần giống
  • Electrostatic printing (n): Kỹ thuật in tĩnh điện, quá trình in sử dụng nguyên tĩnh điện.
    • Electrostatic printing is the foundation of laser printing. (In tĩnh điện nền tảng của công nghệ in laser.)
Từ đồng nghĩa
  • Xerographic printer: Máy in sử dụng kỹ thuật xerography (một dạng in tĩnh điện).
electrostatic printer

An electrostatic printer produces a sharp black-and-white document.

Noun
  1. máy in điện , máy in tĩnh điện