electrostatic printer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy in điện ký, máy in tĩnh điện: Một loại máy in sử dụng nguyên lý tĩnh điện để tạo ra hình ảnh trên giấy. Nó hoạt động bằng cách tạo ra một điện tích tĩnh điện trên một trống hoặc bề mặt đặc biệt, sau đó hút mực (thường là mực khô, gọi là toner) mang điện tích ngược lại vào các vùng có điện tích đó. Cuối cùng, mực được ép và làm nóng chảy để bám chắc vào giấy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The office replaced its old dot-matrix printer with a faster electrostatic printer. (Văn phòng đã thay thế máy in kim cũ bằng một máy in tĩnh điện nhanh hơn.)
- Electrostatic printers were an important step in the development of modern laser printing technology. (Máy in tĩnh điện là một bước quan trọng trong sự phát triển của công nghệ in laser hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh kỹ thuật: Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả các máy in sử dụng công nghệ tương tự như máy photocopy hoặc máy in laser đời đầu.
- The electrostatic printer's drum needs to be cleaned regularly for optimal print quality. (Trống của máy in tĩnh điện cần được vệ sinh thường xuyên để có chất lượng in tối ưu.)
Biến thể và từ gần giống
- Electrostatic printing (n): Kỹ thuật in tĩnh điện, quá trình in sử dụng nguyên lý tĩnh điện.
- Electrostatic printing is the foundation of laser printing. (In tĩnh điện là nền tảng của công nghệ in laser.)
Từ đồng nghĩa
- Xerographic printer: Máy in sử dụng kỹ thuật xerography (một dạng in tĩnh điện).
Noun
- máy in điện ký, máy in tĩnh điện